augustin eugene scribe

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Augustin Eugène Scribe một nhà viết kịch người Pháp, sống từ năm 1791 đến 1861. Ông nổi tiếng với các vở kịch hài hước, châm biếm các vở opera, thường tập trung vào các tình huống xã hội chính trị đương thời. Tên của ông thường được dùng để chỉ phong cách kịch "pièce bien faite" (vở kịch được xây dựng khéo léo), với cốt truyện chặt chẽ, những nút thắt cao trào rõ ràng.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Scribean formula": công thức viết kịch của Scribe, chỉ cấu trúc kịch mở đầu, phát triển, cao trào kết thúc rõ ràng.
    • Nhà phê bình đã chỉ ra rằng bộ phim tuân thủ chặt chẽ the Scribean formula, với những tình tiết bất ngờ được sắp xếp hợp .
  • "Scribe's legacy": di sản của Scribe, thường nhấn mạnh ảnh hưởng của ông đối với thể loại kịch hiện đại.
    • Scribe's legacy vẫn còn hiện hữu trong các bộ phim vở kịch đương đại, nơi cốt truyện được xây dựng như một cỗ máy chính xác.
Biến thể từ gần giống
  • Scribean (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Augustin Eugène Scribe.
    • Cấu trúc Scribean của vở kịch đã làm hài lòng khán giả nhờ sự logic kịch tính.
  • Scribeism (danh từ): chủ nghĩa Scribe, phong cách viết kịch đặc trưng bởi các tình huống được tính toán kỹ lưỡng.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà viết kịch người Pháp (French playwright): dùng để chỉ nghề nghiệp của ông.
  • Bậc thầy của "pièce bien faite" (master of the well-made play): mô tả chuyên môn của ông trong việc xây dựng kịch bản.
Các cụm từ liên quan
  • "to be Scribean": mang tính chất như Scribe, thường chỉ một tác phẩm cốt truyện phức tạp nhưng chặt chẽ.
    • Bộ phim này rất Scribean, với những bước ngoặt bất ngờ nhưng vẫn hợp .
  • "to write in the style of Scribe": viết theo phong cách của Scribe.
    • Ông ấy đã cố gắng to write in the style of Scribe, nhưng thiếu sự tinh tế trong việc xây dựng nhân vật.
Thành ngữ liên quan
  • "A Scribean twist": một nút thắt kiểu Scribe, chỉ một tình tiết bất ngờ nhưng được dẫn dắt hợp trong cốt truyện.
    • Khán giả đã ngạc nhiên trước A Scribean twistcuối vở kịch, nhưng sau đó họ nhận ra đã được ám chỉ từ đầu.